từ cú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu, câu văn: "Từ cú" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ một câu văn hoàn chỉnh, một đơn vị ngôn ngữ diễn đạt một ý trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy chú trọng trau chuốt từng từ cú trong bài viết của mình. (Ông ấy chú trọng trau chuốt từng câu văn trong bài viết của mình.)
- Văn chương cổ thường có từ cú hàm súc và trang trọng. (Văn chương cổ thường có câu văn hàm súc và trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từ cú trang nhã": câu văn thanh tao, lịch sự.
- Tác phẩm của ông được khen ngợi bởi từ cú trang nhã. (Tác phẩm của ông được khen ngợi bởi câu văn thanh tao.)
"soạn từ đặt cú": soạn thảo, sắp xếp từ ngữ và câu văn.
- Nhà văn mất nhiều thời gian để soạn từ đặt cú cho thật chỉn chu. (Nhà văn mất nhiều thời gian để soạn thảo câu văn cho thật chỉn chu.)
Biến thể và từ gần giống
- Câu (danh từ): đơn vị ngôn ngữ diễn đạt một ý trọn vẹn, nghĩa tương đương và phổ biến hơn "từ cú".
- Anh ấy viết một câu văn rất dài.
- Câu chữ (danh từ): từ ngữ và câu văn nói chung.
- Bài thơ có câu chữ giản dị mà sâu sắc.
- Văn cú (danh từ, cổ): cách dùng từ đặt câu trong văn chương.
- Thơ Đường luật rất chú trọng văn cú.
Từ đồng nghĩa
- Câu văn: câu trong văn bản.
- Lời văn: cách diễn đạt bằng ngôn từ trong bài viết.
Các cụm từ liên quan
(Từ "từ cú" là một danh từ đơn lẻ, ít khi kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc thông thường. Các cụm từ liên quan chủ yếu là các cách kết hợp danh từ.) - Trau chuốt từ cú: chỉnh sửa, làm cho câu văn hay hơn. - Người viết phải biết trau chuốt từ cú. - Dùng từ đặt cú: sử dụng từ ngữ và xây dựng câu. - Ông ấy rất cẩn thận trong việc dùng từ đặt cú.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "từ cú". Các thành ngữ thường dùng từ "câu" hoặc "chữ".)
- Nh. Câu, câu văn.